Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Tiếng Anh Cho Kĩ Sư Phần Mềm: Thảo luận về xu hướng velocity và lịch trình phát hành sản phẩm – Advanced Level
Từ Vựng: Velocity: (n) vận tốc Sprint: (n) giai đoạn phát triển nhanh trong dự án phần mềm Bugs: (n) lỗi phần mềm Stakeholders: (n) các bên liên quan Resources: (n) tài nguyên Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Cải thiện tỷ lệ nhấp chuột với metadata tốt – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Kinh Doanh: Tìm ý tưởng sản phẩm mới từ dữ liệu tìm kiếm – Medium Level
Từ Vựng: Search volume: (n) khối lượng tìm kiếm Listing: (n) danh sách sản phẩm Demand: (n) nhu cầu; (v) yêu cầu Source: (v) tìm nguồn cung cấp; (n) nguồn cung cấp Supplier: (n) nhà cung cấp Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Phát hiện một vấn đề về chất lượng – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thuyết Trình Báo Cáo Tài Khoản Hàng Tháng – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Cho Y Tá: Trình Diễn Kéo Giãn và Bài Tập Phạm Vi Cử Động Bị Động cho Trẻ Co Cứng – Advanced Level
Từ Vựng: Spasticity: (n) sự co cứng cơ Stretching: (n) sự kéo giãn Passive: (adj) thụ động Range-of-motion: (n) phạm vi chuyển động Carer: (n) người chăm sóc Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho NGOs: Chia Sẻ Bài Học Giữa Các Tổ Chức Đối Tác – Medium Level
Từ Vựng: Facilitate: (v) tạo điều kiện, thúc đẩy Partner: (n) đối tác; (v) hợp tác Session: (n) phiên họp, buổi làm việc Challenge: (n) thách thức; (v) thách thức, thử thách Feedback: (n) phản hồi Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Bàn Về Vật Liệu Bền Vững Cho Thiết Kế Sản Phẩm Mới – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Marketing: Thảo Luận về Mối Đe Dọa Cạnh Tranh đến Lộ Trình Sản Phẩm – Advanced Level
Từ Vựng: Roadmap: (n) lộ trình phát triển sản phẩm Competitor: (n) đối thủ cạnh tranh Prioritize: (v) ưu tiên Capacity: (n) năng lực; sức chứa Campaign: (n) chiến dịch Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thảo Luận về Yêu Cầu Khả Năng Tiếp Cận cho Sản Phẩm Toàn Diện – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz