Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Listening Quiz: Thảo Luận Phương Pháp Phân Bổ Giá Mua – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Quản Lý Nhóm Dự Án Đa Chức Năng – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Giới Thiệu Bộ Sưu Tập Mới – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Xuất Nhập Khẩu: Xem Xét Quy Trình Nhập Khẩu Và Lỗi Mã HS – Advanced Level
Từ Vựng: Import: (v) nhập khẩu; (n) hàng nhập khẩu Systemic: (adj) mang tính hệ thống Classification: (n) sự phân loại Retrain: (v) đào tạo lại Transparency: (n) tính minh bạch Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Đào Tạo Đội Bán Hàng Về Sản Phẩm Mới – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Tổ Chức Sự Kiện: Chọn Thực Đơn Ẩm Thực Và Trao Đổi Dịch Vụ – Easy Level
Từ Vựng: Menu: (n) thực đơn Tasting: (n) việc thử món ăn, thử rượu Vegetarian: (adj) ăn chay; (n) người ăn chay Finalize: (v) hoàn tất, chốt lại Service: (n) dịch vụ; (v) phục vụ Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Bằng Chứng Chuyên Gia Trong Kháng Cáo Quy Hoạch Môi Trường – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Bác Sĩ: Gọi Bác Sĩ Phẫu Thuật Trực về Tràn Khí Màng Phổi – Medium Level
Từ Vựng: Pneumothorax: (n) tràn khí màng phổi Critical: (adj) nguy kịch Unstable: (adj) không ổn định Surgeon: (n) bác sĩ phẫu thuật Chest tube: (n) ống dẫn lưu ngực Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Thuyết Trình Concept Cho Giám Đốc Studio – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Thảo Luận Chi Tiêu PPC Và Chuyển Đổi – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz