Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Listening Quiz: Viết Ghi Chú Phát Hành Cho Mọi Người – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Thuế: Tư Vấn Đóng Góp Pension Cuối Năm – Medium Level
Từ Vựng: Pension: (n) tiền lương hưu Contribution: (n) khoản đóng góp Income tax: (n) thuế thu nhập Limit: (n) giới hạn; (v) giới hạn Penalty: (n) tiền phạt Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Đánh Giá API Của Nhà Cung Cấp Generative AI – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Trình bày các chỉ số dịch vụ khách hàng – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Kĩ Sư Phần Mềm: Giới thiệu một thành viên mới trong đội – Medium Level
Từ Vựng: Team member: (n) thành viên nhóm Stakeholders: (n) các bên liên quan Introduce: (v) giới thiệu Communication: (n) sự giao tiếp Connect: (v) kết nối Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thảo luận về các mưu kế liên kết và chính sách chống link spam của Google – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Kinh Doanh: Rà soát lộ trình then chốt – Easy Level
Từ Vựng: Timeline: (n) dòng thời gian Delay: (v) trì hoãn; (n) sự trì hoãn Supplier: (n) nhà cung cấp Report: (v) báo cáo; (n) báo cáo Director: (n) giám đốc Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Rà soát hiệu suất bán hàng và điều chỉnh chiến lược – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Cho Dược Sĩ: Giải Thích Thuốc Generic và Tương Đương Sinh Học – Easy Level
Từ Vựng: Generic: (adj) chung, không có thương hiệu Brand: (n) thương hiệu Bioequivalence: (n) sự tương đương sinh học Active ingredient: (n) thành phần hoạt chất Safe: (adj) an toàn Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thảo Luận về Yêu Cầu Gia Hạn Tài Trợ – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz