Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Listening Quiz: Trình Bày Kết Quả Hẹp Động Mạch Cảnh – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Báo Cáo An Ninh Sau Sự Cố Hành Khách Đe Dọa – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Lời Khuyên Cho Việc Canh Tác Ở Vùng Hạn Hán – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Kế Toán: Quy Trình Kiểm Soát Mới Cho Hoạt Động Tài Chính – Advanced Level
Từ Vựng: Procedure: (n) quy trình Control: (n) kiểm soát; (v) kiểm soát Accuracy: (n) độ chính xác Review: (v) xem xét; (n) sự xem xét Feedback: (n) phản hồi Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Cuộc Họp Điều Phối Các Đối Tác Phát Triển – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thông Báo Bảo Trì Cơ Sở Dữ Liệu – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Cho Hỗ trợ Phát Triển: Quy Trình An Ninh Cho Chuyến Thăm Thực Địa – Advanced Level
Từ Vựng: Protocol: (n) giao thức, quy trình Restricted: (adj) bị hạn chế Emergency: (n) tình trạng khẩn cấp Visible: (adj) có thể nhìn thấy, rõ ràng Priority: (n) ưu tiên, sự ưu tiên hàng đầu Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thảo Luận Vấn Đề Hàm Giả Và Các Lựa Chọn – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Xây Dựng API Dịch Vụ Dự Đoán Thời Gian Thực – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Hải Quan: Đánh Giá Nền Tảng Tuân Thủ Hải Quan Trên Đám Mây – Advanced Level
Từ Vựng: Cloud-based: (adj) dựa trên điện toán đám mây Compliance: (n) sự tuân thủ Automate: (v) tự động hóa Subscription: (n) sự đăng ký dịch vụ Integration: (n) sự tích hợp Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz