Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Tiếng Anh Thương Mại: Thiết Kế Cơ Cấu Hoa Hồng Hiệu Quả – Easy Level
Từ Vựng: Commission: (n) hoa hồng; (v) ủy nhiệm Incentive: (n) động lực, khích lệ Behavior: (n) hành vi, cách cư xử Acquisition: (n) sự mua lại, sự tiếp nhận Balance: (n) số dư, cân đối; (v) cân bằng Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Điều Chỉnh Chiến Lược Xuất Khẩu Sau Khi Nhà Phân Phối Chấm Dứt Hợp Đồng – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Phản Hồi Phát Hiện Thanh Tra Cơ Quan Quản Lý – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thuyết Trình Báo Cáo Theo Dõi Thương Hiệu – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Xem Xét Đánh Giá Rủi Ro Biến Đổi Gen – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Xem Xét Bản Vẽ Mạch Vòng Thiết Bị Đo – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Đánh Giá Khiếm Khuyết Kiểm Soát – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Đánh Giá Điểm Deauville cho Phân Giai Đoạn Lymphoma – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thuyết Trình Phân Tích Hồi Đáp Đấu Thầu và Báo Cáo – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Kiến Trúc: Đi Lại Tích Cực Trong Quy Hoạch Khu Dân Cư Mới – Medium Level
Từ Vựng: Active travel: (n) di chuyển tích cực (đi bộ, đi xe đạp) Infrastructure: (n) cơ sở hạ tầng Convenient: (adj) thuận tiện Crossings: (n) điểm giao cắt, lối qua đường Extensions: (n) phần mở rộng, sự gia hạn Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz