Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Phản Hồi Thương Hiệu Mới Của Đối Thủ – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Trình Bày Báo Cáo Bền Vững Cho Ủy Ban ESG – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Xem Xét Cài Đặt Rơ Le Bảo Vệ Hệ Thống Điện – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Cho Bác Sĩ: Hướng Dẫn Chuẩn Bị Quét FDG-PET – Easy Level
Từ Vựng: Fasting: (n) nhịn ăn Scan: (v) quét; (n) hình ảnh quét Medicine: (n) y học, thuốc Exercise: (n) bài tập; (v) tập luyện Comfortable: (adj) thoải mái Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Xây Dựng: Chọn Lộ Trình Mua Sắm Tốt Nhất – Easy Level
Từ Vựng: Procurement: (n) việc mua sắm, thu mua Contract: (n) hợp đồng; (v) ký hợp đồng Design-and-build: (n) thiết kế và thi công Risk: (n) rủi ro Cost-effective: (adj) hiệu quả về chi phí Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Trình Bày Kiểm Toán Môi Trường Trang Trại – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Thảo Luận Về Chi Phí Nếu Không Giải Quyết Vấn Đề – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Đào Tạo Về Đường Ống Triển Khai Mới – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Cho Nha Sĩ: Giải Thích Lý Do Cần Chụp X-quang – Medium Level
Từ Vựng: Radiograph: (n) phim chụp X-quang Radiation: (n) bức xạ Concern: (n) mối quan tâm; (v) liên quan đến Diagnosis: (n) chẩn đoán Exposure: (n) sự tiếp xúc (với tia X hoặc chất gây hại) Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh An Ninh Mạng: Thuyết Trình Lộ Trình Cải Thiện Bảo Mật Chuỗi Cung Ứng – Advanced Level
Từ Vựng: Verification: (n) sự xác minh Encryption: (n) mã hóa Audits: (n) các cuộc kiểm tra an ninh Monitoring: (n) việc giám sát Roadmap: (n) lộ trình (kế hoạch hành động) Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz