Từ Vựng:
Verification: (n) sự xác minh
Encryption: (n) mã hóa
Audits: (n) các cuộc kiểm tra an ninh
Monitoring: (n) việc giám sát
Roadmap: (n) lộ trình (kế hoạch hành động)
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Verification: (n) sự xác minh
Encryption: (n) mã hóa
Audits: (n) các cuộc kiểm tra an ninh
Monitoring: (n) việc giám sát
Roadmap: (n) lộ trình (kế hoạch hành động)
Luyện tập thêm về bài học này: