Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Listening Quiz: Tracking Software License Usage – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Advising on Deal Structure Options – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Changing Signing Style – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Thiết Kế Nội Thất: Healthcare Interior Design Strategy Presentation – Advanced Level
Từ Vựng: Ergonomic: (adj) tiện lợi cho người sử dụng, phù hợp với công thái học Wayfinding: (n) việc định hướng, chỉ đường trong không gian Antimicrobial: (adj) kháng khuẩn Calming: (adj) làm dịu, tạo cảm giác thư giãn Fatigue: (n) sự mệt mỏi, sự kiệt sức Luyện tập thêm về bài học này: Listening…
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Đánh Giá Hiệu Quả Thay Đổi Sau Triển Khai – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Quản Lý Yêu Cầu Truyền Thông Trong Khủng Hoảng – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Thuyết Trình Đề Xuất Tăng Quy Mô Quy Trình – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thảo Luận Về Phá Giá Tiền Tệ Và Tác Động Tài Chính – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Giảm Nhựa Dùng Một Lần Trong Bếp – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Thiết Kế Thời Trang: Chọn Vải Cho Dịp Trang Trọng – Easy Level
Từ Vựng: Fabric: (n) vải, chất liệu vải Formal: (adj) trang trọng, chính thức Silk: (n) lụa Cotton: (n) bông, vải cotton Wool: (n) len, sợi len Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz