Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Yêu Cầu Phiếu Dữ Liệu An Toàn Cho Chất Nguy Hiểm Mới – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Giải Quyết Xung Đột Giá Giữa Các Nhà Phân Phối – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Thương Mại: Cuộc Họp Chốt Hợp Đồng – Advanced Level
Từ Vựng: Liability: (n) trách nhiệm pháp lý Warranty: (n) bảo hành Procurement: (n) sự mua sắm, sự thu mua Contract: (n) hợp đồng; (v) ký hợp đồng Payment: (n) khoản thanh toán Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Sử Dụng DNA Môi Trường Để Quan Trắc Loài – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Thảo Luận Phản Hồi Về Nhận Diện Thương Hiệu – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Sinh Học: Làm Việc Cùng Nhau Để Xin Tài Trợ – Easy Level
Từ Vựng: Funding: (n) tài trợ Application: (n) đơn xin; (n) sự ứng dụng Endangered: (adj) có nguy cơ tuyệt chủng Budget: (n) ngân sách Draft: (n) bản nháp; (v) phác thảo Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thử Nghiệm Nghiệm Thu Tại Nhà Máy Cho Tủ Điều Khiển – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Đánh Giá Bằng Chứng Kiểm Toán Với Hệ Thống Giám Sát Liên Tục – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Cho Bác Sĩ: Siêu Âm Khẩn Cấp cho Nghi Ngờ Thai Ngoài Tử Cung – Medium Level
Từ Vựng: Ectopic: (adj) ngoài tử cung Ultrasound: (n) siêu âm Spotting: (n) xuất huyết nhẹ Monitor: (v) theo dõi; (n) thiết bị theo dõi Immediate: (adj) ngay lập tức Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Kế Toán: Trình Bày Một Sáng Kiến Kế Toán Mới – Advanced Level
Từ Vựng: Initiative: (n) sáng kiến Accuracy: (n) độ chính xác Automated: (adj) tự động hóa Training: (n) đào tạo Resistance: (n) sự kháng cự Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz