Flashcards và Quiz Từ Vựng: Đánh Giá Bằng Chứng Kiểm Toán Với Hệ Thống Giám Sát Liên Tục – Medium Level

Audit
(n) kiểm toán; (v) kiểm tra sổ sách
Evidence
(n) bằng chứng
Monitoring
(n) việc giám sát
Technology
(n) công nghệ
Sufficient
(adj) đủ, đầy đủ

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Audit
Evidence
Monitoring
Technology
Sufficient
(n) bằng chứng
(n) việc giám sát
(adj) đủ, đầy đủ
(n) kiểm toán; (v) kiểm tra sổ sách
(n) công nghệ

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Audit” mean?
4. What does “Evidence” mean?
5. What does “Monitoring” mean?
6. What does “Technology” mean?
7. What does “Sufficient” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: