Từ Vựng:
Audit: (n) kiểm toán; (v) kiểm tra sổ sách
Evidence: (n) bằng chứng
Monitoring: (n) việc giám sát
Technology: (n) công nghệ
Sufficient: (adj) đủ, đầy đủ
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Audit: (n) kiểm toán; (v) kiểm tra sổ sách
Evidence: (n) bằng chứng
Monitoring: (n) việc giám sát
Technology: (n) công nghệ
Sufficient: (adj) đủ, đầy đủ
Luyện tập thêm về bài học này: