Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Listening Quiz: Lời Khuyên Về Bảo Hiểm Du Lịch – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Y Tế: Thông Báo Kết Quả Cấy Máu Dương Tính – Medium Level
Từ Vựng: Culture: (n) nuôi cấy vi sinh vật Antibiotics: (n) kháng sinh Prescribing: (v) kê đơn thuốc Review: (v) xem xét lại; (n) sự xem xét Complications: (n) biến chứng Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Xử lý sự tăng đột biến nhu cầu với tồn kho dự phòng – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Xây Dựng: Trình Bày Báo Cáo Tuân Thủ Môi Trường – Advanced Level
Từ Vựng: Compliance: (n) sự tuân thủ Emissions: (n) khí thải Barriers: (n) rào cản, chướng ngại vật Monitoring: (n) sự giám sát Recycling: (n) sự tái chế Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Rào cản kỹ thuật trong nhiệm vụ sprint – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Đàm phán kế hoạch chuyển đổi sang bao bì tái chế – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Kinh Doanh: Đàm phán kế hoạch chuyển đổi sang bao bì tái chế – Advanced Level
Từ Vựng: Transition: (n) sự chuyển đổi Recycled: (adj) tái chế Timeline: (n) dòng thời gian Samples: (n) mẫu hàng Durability: (n) độ bền Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Nói về Chính Sách Mới – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Dược Sĩ: Tương Tác Warfarin và Kháng Sinh – Easy Level
Từ Vựng: Interaction: (n) tương tác Warfarin: (n) thuốc chống đông máu warfarin Antibiotic: (n) kháng sinh Bleeding: (n) chảy máu Dose: (n) liều lượng; (v) cho liều Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Y Tá: Trấn An Một Bệnh Nhân Lớn Tuổi – Easy Level
Từ Vựng: Confused: (adj) bối rối, lúng túng Hospital: (n) bệnh viện Safe: (adj) an toàn Scared: (adj) sợ hãi Rest: (v) nghỉ ngơi; (n) sự nghỉ ngơi Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz