Từ Vựng:
Compliance: (n) sự tuân thủ
Emissions: (n) khí thải
Barriers: (n) rào cản, chướng ngại vật
Monitoring: (n) sự giám sát
Recycling: (n) sự tái chế
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Compliance: (n) sự tuân thủ
Emissions: (n) khí thải
Barriers: (n) rào cản, chướng ngại vật
Monitoring: (n) sự giám sát
Recycling: (n) sự tái chế
Luyện tập thêm về bài học này: