Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Tiếng Anh Viết Tài Liệu Kĩ Thuật: Xem Lại Phong Cách Tài Liệu – Easy Level
Từ Vựng: Style: (n) phong cách Heading: (n) tiêu đề Font: (n) phông chữ Spacing: (n) khoảng cách dòng Bullet: (n) dấu đầu dòng Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Xem Xét Đề Nghị Thanh Toán Của Nhà Thầu Phụ – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Quản Lý Chuỗi Cung Ứng: Triển khai chương trình đa dạng hóa nhà cung cấp – Medium Level
Từ Vựng: Supplier: (n) nhà cung cấp Diversity: (n) sự đa dạng Programme: (n) chương trình Target: (v) nhắm tới, đặt mục tiêu; (n) mục tiêu Minority: (n) nhóm thiểu số Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Rà soát các yêu cầu khả năng mở rộng cho việc chọn cơ sở dữ liệu – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Thảo luận đánh giá rủi ro bạo lực gia đình – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Lập lại dự báo OTB sau khi cập nhật tình hình kinh doanh – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Xây Dựng Quan Hệ với Nhà Báo Mới – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Phân Tích Chính Sách: Quản Lý Ý Kiến Chuyên Gia Mâu Thuẫn trong Tranh Luận Chính Sách – Advanced Level
Từ Vựng: Conflict: (n) xung đột Bias: (n) thành kiến, thiên vị Consensus: (n) sự đồng thuận Transparency: (n) tính minh bạch Evidence: (n) bằng chứng, chứng cứ Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Thảo Luận về Phát Triển Lý Thuyết và Kế Hoạch Thí Nghiệm – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Dược Sĩ: Tư Vấn về Thuốc Tuyến Giáp Mới – Medium Level
Từ Vựng: Thyroid: (n) tuyến giáp Prescription: (n) đơn thuốc Hormones: (n) hormone Absorb: (v) hấp thụ Empty stomach: (n) dạ dày trống Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz