Từ Vựng:
Conflict: (n) xung đột
Bias: (n) thành kiến, thiên vị
Consensus: (n) sự đồng thuận
Transparency: (n) tính minh bạch
Evidence: (n) bằng chứng, chứng cứ
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Conflict: (n) xung đột
Bias: (n) thành kiến, thiên vị
Consensus: (n) sự đồng thuận
Transparency: (n) tính minh bạch
Evidence: (n) bằng chứng, chứng cứ
Luyện tập thêm về bài học này: