Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Listening Quiz: Yêu Cầu Tuân Thủ Quy Định Cho Ngành Dược Phẩm – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Bàn Về Những Góc Nhìn Khác Nhau Về Dữ Liệu – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Phân Tích Tỷ Lệ Bỏ Qua Phễu Thanh Toán – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Kĩ Sư DevOps: Giải Thích Về Cấu Hình Phát Hiện Bất Thường – Advanced Level
Từ Vựng: Threshold: (n) ngưỡng Anomaly: (n) sự bất thường Adaptive: (adj) có khả năng thích ứng Smoothing: (n) sự làm mượt, làm trơn Outlier: (n) điểm dữ liệu ngoại lai, điểm bất thường Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Cuộc Họp Điều Phối Nhóm An Ninh Lương Thực – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Nha Sĩ: Đánh Giá Tiến Triển Điều Trị Nha Chu Của Bệnh Nhân – Advanced Level
Từ Vựng: Periodontal: (adj) thuộc về nha chu Pocket: (n) túi nha chu Probing: (v) thăm dò (khoang túi nha chu) Bleeding: (n) chảy máu Treatment: (n) điều trị Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thảo Luận Về Báo Cáo Dự Án Cuối Cùng – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Ngừng Sử Dụng Công Cụ Bảo Mật: Cuộc Họp Đội Vận Hành – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Trình Bày Kế Hoạch Năng Lực Team Thiết Kế – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Quy Hoạch Đô Thị: Phản Hồi Danh Sách Các Vấn Đề Của Thanh Tra – Medium Level
Từ Vựng: Inspector: (n) thanh tra Schedule: (n) lịch trình; (v) lên kế hoạch Evidence: (n) bằng chứng Timetable: (n) thời gian biểu Deadline: (n) hạn chót Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz