Từ Vựng:
Inspector: (n) thanh tra
Schedule: (n) lịch trình; (v) lên kế hoạch
Evidence: (n) bằng chứng
Timetable: (n) thời gian biểu
Deadline: (n) hạn chót
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Inspector: (n) thanh tra
Schedule: (n) lịch trình; (v) lên kế hoạch
Evidence: (n) bằng chứng
Timetable: (n) thời gian biểu
Deadline: (n) hạn chót
Luyện tập thêm về bài học này: