Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Preparing for the Merger Meeting – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Thiết Kế Nội Thất: Handover Inspection Walk-Through at Practical Completion – Medium Level
Từ Vựng: Handover: (n) sự bàn giao Inspection: (n) sự kiểm tra Practical: (adj) thiết thực, thực tế Scratch: (n) vết xước Durable: (adj) bền, lâu bền Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Thẩm Định SHTT Cho Công Ty Phần Mềm – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Thuyết Trình Kế Hoạch Quản Lý Thay Đổi – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Chào Mừng Đến Khách Sạn Của Chúng Tôi – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Tư Vấn Khả Năng Tiếp Cận Cho Nội Dung Web Có Animation – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Lên Kế Hoạch Bữa Tiệc Gala Đêm Giao Thừa – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Phục Vụ Bữa Ăn Đặc Biệt Cho Hành Khách – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Trình Bày Phân Tích Dòng Tiền Có Rủi Ro – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Hóa Học: Phát Hiện Chất Ô Nhiễm Mới Nổi Trong Nước Ngầm – Medium Level
Từ Vựng: Contaminant: (n) chất gây nhiễm bẩn Chromatography: (n) sắc ký Mass spectrometry: (n) phổ khối Extraction: (n) sự chiết xuất Sensitive: (adj) nhạy cảm Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz