Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Tiếng Anh Y Tế: Phổ Biến Mối Đe Dọa An Ninh Bệnh Viện – Advanced Level
Từ Vựng: Threat: (n) mối đe dọa External: (adj) bên ngoài Patrol: (v) tuần tra; (n) sự tuần tra Evacuate: (v) sơ tán Backup: (n) dự phòng; (v) sao lưu dữ liệu Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Viết Tài Liệu Kĩ Thuật: Xem Lại Các Yêu Cầu Kỹ Thuật Mơ Hồ – Easy Level
Từ Vựng: Spec: (n) đặc tả; (v) đặc tả Ambiguous: (adj) mơ hồ, không rõ ràng Development: (n) sự phát triển, quá trình phát triển Clarify: (v) làm rõ, làm sáng tỏ Requirement: (n) yêu cầu Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Phát triển chiến lược chuỗi cung ứng bền vững – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thuyết Trình Kết Quả Mô Hình Giao Thông – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Thuyết Trình Kết Quả Mô Hình Giao Thông – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Tìm các cơ hội bán thêm – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Bài Tập Truyền Thông Khủng Hoảng Đại Dịch – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Tư Vấn về Việc Dùng Metformin – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Cho NGOs: Chương Báo Cáo Thường Niên về Kết Quả Chương Trình – Easy Level
Từ Vựng: Outcome: (n) kết quả Partnership: (n) sự hợp tác Success: (n) thành công Training: (n) đào tạo Achievement: (n) thành tựu Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Soạn Thảo Thông Cáo Báo Chí – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz