Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Tiếng Anh Cho Kĩ Sư Điện: Nâng Cấp Điện Để Mở Rộng Công Suất – Easy Level
Từ Vựng: Upgrade: (v) nâng cấp; (n) sự nâng cấp Capacity: (n) công suất, khả năng chứa Transformer: (n) máy biến áp Downtime: (n) thời gian ngừng hoạt động Safety: (n) an toàn Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Yêu Cầu Cung Cấp Chứng Từ Hỗ Trợ – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Xem Xét Bản Nháp Hoạt Hình Đầu Tiên – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Báo Cáo Sức Khỏe Sau Chuyến Đi Khó Khăn – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Kế Toán: Bàn Về Yêu Cầu Tính Lương Làm Thêm Giờ – Advanced Level
Từ Vựng: Overtime: (n) làm thêm giờ Award: (n) giải thưởng; (v) trao giải, phê duyệt Compliance: (n) sự tuân thủ Base rate: (n) tỷ lệ cơ bản Holiday: (n) ngày nghỉ, ngày lễ Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Hội Thảo Đào Tạo Về Value Selling – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Hội Thảo Kỹ Năng Digital Cho Lãnh Đạo Marketing – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Rà Soát Kế Hoạch Di Chuyển Website Về Rủi Ro SEO – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Kĩ Sư DevOps: Chính Sách Tự Động Mở Rộng Quy Mô Cho Chi Phí Và Hiệu Suất – Medium Level
Từ Vựng: Auto-scaling: (n) tự động mở rộng hoặc thu nhỏ tài nguyên Cooldown: (n) thời gian chờ sau khi thực hiện hành động để ổn định hệ thống Cpu: (n) bộ xử lý trung tâm Memory: (n) bộ nhớ Network: (n) mạng Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and…
-
Tiếng Anh Cho Hỗ trợ Phát Triển: Đối Thoại Chính Sách Bảo Vệ Người Tị Nạn – Medium Level
Từ Vựng: Refugee: (n) người tị nạn Shelter: (n) nơi trú ẩn; (v) che chở Healthcare: (n) chăm sóc sức khỏe Policy: (n) chính sách Community: (n) cộng đồng Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz