Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Tiếng Anh An Ninh Mạng: So Sánh Các Công Cụ Quản Lý Điểm Cuối Hợp Nhất – Easy Level
Từ Vựng: Endpoint: (n) điểm cuối (trong mạng hoặc hệ thống) Tool: (n) công cụ Security: (n) an ninh, bảo mật Cost: (n) chi phí Interface: (n) giao diện, giao tiếp Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Báo Cáo Sai Lệch Thiết Kế – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Giáo Dục: Theo Dõi Tác Động Của Chương Trình Bồi Dưỡng – Medium Level
Từ Vựng: Longitudinal: (adj) theo chiều dọc, theo thời gian Enrichment: (n) sự làm giàu kiến thức, sự nâng cao chất lượng Outcomes: (n) kết quả, thành quả Control group: (n) nhóm đối chứng Survey: (n) cuộc khảo sát; (v) khảo sát, điều tra Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards…
-
Tiếng Anh Du Lịch: Lên Kế Hoạch Chuyến Đi Du Lịch Tình Nguyện – Advanced Level
Từ Vựng: Voluntourism: (n) du lịch tình nguyện Community: (n) cộng đồng Customs: (n) hải quan Accommodation: (n) chỗ ở Impact: (n) tác động; (v) ảnh hưởng Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thảo Luận Về Vấn Đề Xù Lông Sợi – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Cho Thuế: Giải Thích Điều Kiện Nhận Entrepreneurs’ Relief – Easy Level
Từ Vựng: Entrepreneurs: (n) doanh nhân Relief: (n) sự giảm nhẹ (thuế, nghĩa vụ) Eligible: (adj) đủ điều kiện Shares: (n) cổ phần Trading: (n) hoạt động giao dịch, kinh doanh Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Trình Bày Sổ Tay Vận Hành Và Bảo Trì Cho Nhóm Quản Lý Cơ Sở – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Quản Lý Chuỗi Cung Ứng: Đề xuất tinh gọn hệ thống kho – Easy Level
Từ Vựng: Depot: (n) kho hàng Rationalisation: (n) sự hợp lý hóa Distribution: (n) phân phối Cost: (n) chi phí Delivery: (n) giao hàng Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Kĩ Sư Phần Mềm: Báo cáo khẩn cấp lỗi nghiêm trọng đến quản lý kỹ thuật – Medium Level
Từ Vựng: Bug: (n) lỗi phần mềm Crash: (v) bị treo, sập (phần mềm); (n) sự cố sập (phần mềm) Overflow: (n) tràn bộ nhớ, tràn số Debug: (v) gỡ lỗi Report: (v) báo cáo; (n) báo cáo Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Đào tạo bảo vệ an toàn trong viện chăm sóc nội trú – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz