Từ Vựng:
Longitudinal: (adj) theo chiều dọc, theo thời gian
Enrichment: (n) sự làm giàu kiến thức, sự nâng cao chất lượng
Outcomes: (n) kết quả, thành quả
Control group: (n) nhóm đối chứng
Survey: (n) cuộc khảo sát; (v) khảo sát, điều tra
Luyện tập thêm về bài học này: