Từ Vựng:
Voluntourism: (n) du lịch tình nguyện
Community: (n) cộng đồng
Customs: (n) hải quan
Accommodation: (n) chỗ ở
Impact: (n) tác động; (v) ảnh hưởng
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Voluntourism: (n) du lịch tình nguyện
Community: (n) cộng đồng
Customs: (n) hải quan
Accommodation: (n) chỗ ở
Impact: (n) tác động; (v) ảnh hưởng
Luyện tập thêm về bài học này: