Từ Vựng:
Overtime: (n) làm thêm giờ
Award: (n) giải thưởng; (v) trao giải, phê duyệt
Compliance: (n) sự tuân thủ
Base rate: (n) tỷ lệ cơ bản
Holiday: (n) ngày nghỉ, ngày lễ
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Overtime: (n) làm thêm giờ
Award: (n) giải thưởng; (v) trao giải, phê duyệt
Compliance: (n) sự tuân thủ
Base rate: (n) tỷ lệ cơ bản
Holiday: (n) ngày nghỉ, ngày lễ
Luyện tập thêm về bài học này: