Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Tổng Kết Nhóm Sau Khởi Động Sản Phẩm – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Báo Cáo Khảo Sát Dơi Và Tư Vấn Giấy Phép – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Sinh Học: Giải Thích Tác Động Của Nghiên Cứu – Medium Level
Từ Vựng: Impact: (n) tác động Research: (n) nghiên cứu; (v) nghiên cứu Benefit: (n) lợi ích; (v) hưởng lợi Diagnosis: (n) chẩn đoán Pollution: (n) ô nhiễm Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Cuộc Họp Sau Kiểm Toán: Trình Bày Kết Quả Thư Quản Lý – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Xây Dựng: Đàm Phán Tài Khoản Cuối Cùng Đầu Tiên – Advanced Level
Từ Vựng: Negotiation: (n) sự đàm phán Contract: (n) hợp đồng Variations: (n) các thay đổi (trong hợp đồng) Mediation: (n) sự hòa giải Calculate: (v) tính toán Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Phi Công: Thất Bại Phối Hợp Phi Hành Đoàn Trong Các Vụ Việc Quá Khứ – Easy Level
Từ Vựng: Coordination: (n) sự phối hợp Crew: (n) phi hành đoàn Failure: (n) sự hỏng hóc, sự thất bại Communication: (n) sự liên lạc Training: (n) sự huấn luyện, đào tạo Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Thảo Luận Về Deal Bị Trì Hoãn Do Giới Hạn Sản Phẩm – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Nói Về Tự Động Hóa Hạ Tầng – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thuyết Trình Phân Tích Dữ Liệu Đối Chuẩn Cạnh Tranh – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh An Ninh Mạng: Thảo Luận Về Chính Sách USB Và Thiết Bị Lưu Trữ Di Động – Advanced Level
Từ Vựng: Policy: (n) chính sách Removable: (adj) có thể tháo rời, có thể gỡ bỏ Scan: (v) quét; (n) sự quét Violation: (n) sự vi phạm Disciplinary: (adj) thuộc về kỷ luật Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz