Từ Vựng:
Coordination: (n) sự phối hợp
Crew: (n) phi hành đoàn
Failure: (n) sự hỏng hóc, sự thất bại
Communication: (n) sự liên lạc
Training: (n) sự huấn luyện, đào tạo
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Coordination: (n) sự phối hợp
Crew: (n) phi hành đoàn
Failure: (n) sự hỏng hóc, sự thất bại
Communication: (n) sự liên lạc
Training: (n) sự huấn luyện, đào tạo
Luyện tập thêm về bài học này: