Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Listening Quiz: Thủ Tục Hải Quan Cho Hàng Mẫu Không Có Giá Trị Thương Mại – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Thiết Kế UX: Dẫn Dắt Workshop Thiết Kế Trực Tuyến – Easy Level
Từ Vựng: Workshop: (n) hội thảo Whiteboard: (n) bảng trắng Sticky notes: (n) giấy nhớ dán Group: (n) nhóm Vote: (v) bỏ phiếu; (n) phiếu bầu Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Rà Soát Chính Sách An Toàn Trực Tuyến Của Trường – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thảo Luận Về Chính Sách Quy Hoạch Quốc Gia Cho Phân Bổ Nhà Ở – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Thảo Luận Báo Cáo Chi Tiêu Du Lịch – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Nội Dung Số: Cân Bằng Giữa Nội Dung Xanh Bền Và Nội Dung Xu Hướng – Advanced Level
Từ Vựng: Evergreen: (adj) luôn phù hợp, không lỗi thời Trending: (adj) đang thịnh hành, xu hướng Strategy: (n) chiến lược Update: (v) cập nhật; (n) bản cập nhật Traffic: (n) lưu lượng truy cập Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Thảo Luận Báo Cáo Vượt Chi Phí – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Kiến Thức Cơ Bản Về Tính Thuế Doanh Nghiệp – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Cho Kĩ Sư Phần Mềm: Giải thích hành vi mong đợi cho đội QA – Medium Level
Từ Vựng: Bug: (n) lỗi phần mềm Design: (n) thiết kế; (v) thiết kế Behavior: (n) hành vi, cách hoạt động Confusion: (n) sự nhầm lẫn, sự rối loạn Animation: (n) hoạt hình, hiệu ứng chuyển động Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Xây Dựng: Thuyết Trình Báo Cáo Kiểm Tra Cầu – Easy Level
Từ Vựng: Bridge: (n) cầu Inspection: (n) sự kiểm tra, kiểm định Crack: (n) vết nứt; (v) nứt, rạn Rust: (n) rỉ sét Repair: (v) sửa chữa; (n) sự sửa chữa Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz