Danh mục: Tiếng Anh dành cho Chuyên viên an ninh mạng (English for Cybersecurity Analyst)
-
Tiếng Anh An Ninh Mạng: Thuyết Trình Đánh Giá Bảo Mật Nhà Cung Cấp – Easy Level
Từ Vựng: Vendor: (n) nhà cung cấp Security: (n) an ninh, bảo mật Policy: (n) chính sách Assessment: (n) đánh giá Review: (n) sự xem xét, đánh giá; (v) xem xét, đánh giá Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thuyết Trình Chính Sách Quản Lý Thiết Bị Di Động – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh An Ninh Mạng: Thảo Luận Về Phạm Vi Bảo Hiểm Trách Nhiệm An Ninh Mạng – Advanced Level
Từ Vựng: Liability: (n) trách nhiệm pháp lý Deductible: (n) khoản khấu trừ (trong bảo hiểm) Ransomware: (n) phần mềm tống tiền Coverage: (n) phạm vi bảo hiểm; sự bảo vệ (trong bảo mật) Exclusion: (n) sự loại trừ; điều khoản loại trừ (trong bảo hiểm) Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz…
-
Tiếng Anh An Ninh Mạng: Báo Cáo Bằng Chứng Pháp Y – Easy Level
Từ Vựng: Forensic: (adj) thuộc pháp y Fingerprints: (n) dấu vân tay Sample: (n) mẫu; (v) lấy mẫu Dna: (n) ADN Suspect: (v) nghi ngờ; (n) nghi phạm Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh An Ninh Mạng: Thuyết Trình Báo Cáo Hiệu Suất SOC – Easy Level
Từ Vựng: Alert: (n) cảnh báo; (v) cảnh báo Critical: (adj) quan trọng, mang tính quyết định Resolve: (v) giải quyết False alarm: (n) cảnh báo giả Team: (n) nhóm, đội ngũ Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh An Ninh Mạng: Đề Xuất Một Trường Hợp Sử Dụng Phát Hiện Mới Cho Ban Lãnh Đạo SOC – Advanced Level
Từ Vựng: Detection: (n) sự phát hiện Use case: (n) trường hợp sử dụng Threshold: (n) ngưỡng Siem: (n) hệ thống quản lý và phân tích sự kiện bảo mật Insider threat: (n) mối đe dọa từ bên trong tổ chức Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Thay Đổi Quy Định Và Hàm Ý Về Bảo Mật – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thảo Luận Về Chính Sách USB Và Thiết Bị Lưu Trữ Di Động – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thay Đổi Quan Trọng Về Mức Độ Phơi Nhiễm Với Mối Đe Dọa – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh An Ninh Mạng: Báo Cáo Điều Tra Tài Khoản Bị Xâm Nhập – Medium Level
Từ Vựng: Phishing: (n) lừa đảo qua mạng Compromise: (v) làm tổn hại, xâm phạm; (n) sự xâm phạm, sự tổn hại Investigation: (n) cuộc điều tra Sensitive: (adj) nhạy cảm Approval: (n) sự phê duyệt, sự chấp thuận Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz