Từ Vựng:
Alert: (n) cảnh báo; (v) cảnh báo
Critical: (adj) quan trọng, mang tính quyết định
Resolve: (v) giải quyết
False alarm: (n) cảnh báo giả
Team: (n) nhóm, đội ngũ
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Alert: (n) cảnh báo; (v) cảnh báo
Critical: (adj) quan trọng, mang tính quyết định
Resolve: (v) giải quyết
False alarm: (n) cảnh báo giả
Team: (n) nhóm, đội ngũ
Luyện tập thêm về bài học này: