Từ Vựng:
Phishing: (n) lừa đảo qua mạng
Compromise: (v) làm tổn hại, xâm phạm; (n) sự xâm phạm, sự tổn hại
Investigation: (n) cuộc điều tra
Sensitive: (adj) nhạy cảm
Approval: (n) sự phê duyệt, sự chấp thuận
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Phishing: (n) lừa đảo qua mạng
Compromise: (v) làm tổn hại, xâm phạm; (n) sự xâm phạm, sự tổn hại
Investigation: (n) cuộc điều tra
Sensitive: (adj) nhạy cảm
Approval: (n) sự phê duyệt, sự chấp thuận
Luyện tập thêm về bài học này: