Danh mục: Tiếng Anh dành cho Bác sĩ (English for Doctor)
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thảo Luận Về Sắp Xếp Chăm Sóc Phối Hợp – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Sửa Đổi Quy Trình MRI Não cho Bệnh Nhân Máy Tạo Nhịp – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Bác Sĩ: Trình Bày Kết Quả DaTscan cho Nhóm Thần Kinh – Advanced Level
Từ Vựng: Datscan: (n) chụp cắt lớp đánh dấu dopamine Dopamine: (n) dopamine Striatum: (n) thể vân Asymmetry: (n) sự không đối xứng Correlation: (n) sự tương quan Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Bác Sĩ: Thảo Luận Về Bệnh Giai Đoạn Cuối Và Chăm Sóc Giảm Nhẹ – Easy Level
Từ Vựng: Terminal: (adj) giai đoạn cuối; (n) phòng chờ, thiết bị đầu cuối Palliative: (adj) giảm nhẹ, làm dịu triệu chứng Comfort: (n) sự an ủi, sự thoải mái; (v) an ủi Manage: (v) quản lý, điều trị Illness: (n) bệnh, sự ốm đau Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary…
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Giải Thích Kế Hoạch Điều Trị – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Xác Nhận Đồng Ý Của Bệnh Nhân Về Truyền Máu – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Bác Sĩ: Góc Nhìn Y Khoa Trong Cuộc Họp Chăm Sóc Giảm Nhẹ – Easy Level
Từ Vựng: Opioids: (n) thuốc giảm đau nhóm opioid Palliative: (adj) giảm nhẹ Constipation: (n) táo bón Massage: (n) xoa bóp; (v) xoa bóp Side effects: (n) tác dụng phụ Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thảo Luận Về Bệnh Giai Đoạn Cuối Và Chăm Sóc Giảm Nhẹ – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Cho Bác Sĩ: Siêu Âm Khẩn Cấp cho Nghi Ngờ Thai Ngoài Tử Cung – Medium Level
Từ Vựng: Ectopic: (adj) ngoài tử cung Ultrasound: (n) siêu âm Spotting: (n) xuất huyết nhẹ Monitor: (v) theo dõi; (n) thiết bị theo dõi Immediate: (adj) ngay lập tức Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Lập Kế Hoạch Đặt Stent Nội Mạch Sau Chụp Động Mạch Chẩn Đoán – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz