Từ Vựng:
Opioids: (n) thuốc giảm đau nhóm opioid
Palliative: (adj) giảm nhẹ
Constipation: (n) táo bón
Massage: (n) xoa bóp; (v) xoa bóp
Side effects: (n) tác dụng phụ
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Opioids: (n) thuốc giảm đau nhóm opioid
Palliative: (adj) giảm nhẹ
Constipation: (n) táo bón
Massage: (n) xoa bóp; (v) xoa bóp
Side effects: (n) tác dụng phụ
Luyện tập thêm về bài học này: