Danh mục: Tiếng Anh dành cho Bác sĩ (English for Doctor)
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Trình Bày Phát Hiện Sinh Thiết Hạch Trọng Điểm Lymphoscintigraphy – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Cho Bác Sĩ: Xem Xét Đồng Nghiệp Kiểm Toán Hàng Tháng – Easy Level
Từ Vựng: Report: (n) báo cáo; (v) báo cáo Error: (n) lỗi Correct: (v) sửa chữa; (adj) đúng Audit: (n) kiểm tra; (v) kiểm tra Total: (adj) tổng cộng; (n) tổng số; (v) tính tổng Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Bác Sĩ: Xem Xét Quy Trình CT Liều Thấp cho Viêm Ruột Thừa – Advanced Level
Từ Vựng: Protocol: (n) quy trình, giao thức Appendicitis: (n) viêm ruột thừa Diagnosis: (n) chẩn đoán Radiation: (n) bức xạ Accuracy: (n) độ chính xác Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Chọn Phương Pháp Phẫu Thuật Tốt Nhất – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Cho Bác Sĩ: Trình Bày Kết Quả Hẹp Động Mạch Cảnh – Easy Level
Từ Vựng: Doppler ultrasound: (n) siêu âm Doppler Carotid artery: (n) động mạch cảnh Stenosis: (n) hẹp (động mạch) Velocity: (n) vận tốc Moderate: (adj) vừa phải; (v) điều chỉnh vừa phải Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Đồng Ý Của Phụ Huynh Cho Thủ Thuật Y Tế – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Viết Thư Giới Thiệu Đến Bác Sĩ Chuyên Khoa – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Cho Bác Sĩ: Xem Xét Chụp X-quang Vú và Phân Loại BIRADS – Easy Level
Từ Vựng: Mammography: (n) chụp nhũ ảnh Lesion: (n) tổn thương Birads: (n) hệ thống phân loại nguy cơ ung thư vú Biopsy: (n) sinh thiết; (v) lấy mẫu sinh thiết Suspicious: (adj) đáng ngờ Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Bác Sĩ: Thảo Luận Nhu Cầu Chăm Sóc Sau Xuất Viện – Advanced Level
Từ Vựng: Discharge: (n) sự xuất viện, sự ra dịch; (v) xuất viện, thải ra Wound: (n) vết thương Therapy: (n) liệu pháp, phương pháp điều trị Organizer: (n) người tổ chức Appointment: (n) cuộc hẹn, sự hẹn gặp Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Dẫn Lưu Áp Xe Gan Có Hướng Dẫn CT – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz