Danh mục: Tiếng Anh dành cho Bác sĩ (English for Doctor)
-
Tiếng Anh Cho Bác Sĩ: Biến Chứng Nghiêm Trọng Sau Phẫu Thuật – Medium Level
Từ Vựng: Complication: (n) biến chứng Procedure: (n) thủ tục y khoa Bleeding: (n) chảy máu Infection: (n) nhiễm trùng Recovery: (n) sự hồi phục Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Bác Sĩ: Thảo Luận về Giới Hạn Phát Hiện AI – Easy Level
Từ Vựng: Algorithm: (n) thuật toán Detection: (n) sự phát hiện False alarm: (n) báo động giả Limit: (n) giới hạn; (v) giới hạn Judgment: (n) sự đánh giá, phán đoán Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Nói Về Sai Sót Y Tế – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thảo Luận Về Tiên Lượng Xấu – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Quản Lý Tụ Máu Sau Sinh Thiết – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Bác Sĩ: Trấn An Bệnh Nhân Lo Lắng – Medium Level
Từ Vựng: Nervous: (adj) lo lắng, căng thẳng Headache: (n) đau đầu Dizzy: (adj) chóng mặt Symptom: (n) triệu chứng Medicine: (n) thuốc; (n) y học Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Bác Sĩ: Tính Hoạt Độ Quét DMSA Thận cho Trẻ Em – Medium Level
Từ Vựng: Administered: (v) được cấp phát, được tiêm Activity: (n) hoạt động Dose: (n) liều lượng Weight: (n) trọng lượng Calculate: (v) tính toán Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Bác Sĩ: Điều Tra Sự Kiện Chụp Ảnh Bệnh Nhân Sai – Easy Level
Từ Vựng: Technician: (n) kỹ thuật viên Verify: (v) xác minh Workload: (n) khối lượng công việc Stress: (n) căng thẳng Recommendation: (n) sự đề xuất, khuyến nghị Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Bác Sĩ: Hội Chẩn Phẫu Thuật Khẩn Cho Bụng Cấp – Advanced Level
Từ Vựng: Acute: (adj) cấp tính Abdomen: (n) bụng Consultation: (n) sự khám bệnh, buổi tư vấn y khoa Imaging: (n) kỹ thuật hình ảnh y học Surgical: (adj) thuộc phẫu thuật Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Đánh Giá Chức Năng Thận Trước Khi Dùng Chất Đối Quang Gadolinium – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz