Từ Vựng:
Complication: (n) biến chứng
Procedure: (n) thủ tục y khoa
Bleeding: (n) chảy máu
Infection: (n) nhiễm trùng
Recovery: (n) sự hồi phục
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Complication: (n) biến chứng
Procedure: (n) thủ tục y khoa
Bleeding: (n) chảy máu
Infection: (n) nhiễm trùng
Recovery: (n) sự hồi phục
Luyện tập thêm về bài học này: