Danh mục: Tiếng Anh dành cho Bác sĩ (English for Doctor)
-
Listening Quiz: Nói Về Việc Uống Thuốc Đều Đặn – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Bác Sĩ: Sắp Xếp Người Phiên Dịch cho Siêu Âm – Easy Level
Từ Vựng: Interpreter: (n) phiên dịch viên Patient: (n) bệnh nhân Ultrasound: (n) siêu âm Procedure: (n) thủ tục Communication: (n) giao tiếp Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Bác Sĩ: Thảo Luận Phát Hiện Ngẫu Nhiên trên CT Bụng – Easy Level
Từ Vựng: Incidental: (adj) tình cờ, không chủ ý Cyst: (n) nang, u nang Benign: (adj) lành tính Ultrasound: (n) siêu âm Follow-up: (n) theo dõi sau điều trị; (adj) tiếp theo, bổ sung Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Bác Sĩ: Thảo Luận Về Sắp Xếp Chăm Sóc Phối Hợp – Medium Level
Từ Vựng: Shared care: (n) chăm sóc chung Clinic: (n) phòng khám Consent: (n) sự đồng ý; (v) đồng ý Confidentially: (adv) một cách bảo mật Monitor: (v) theo dõi; (n) thiết bị theo dõi Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Siêu Âm Tuyến Giáp và Phân Loại Nốt – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thảo Luận Về Thủ Thuật Chẩn Đoán – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Trường Hợp Giảng Dạy: Phát Hiện Phổi Bất Thường – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Khám Siêu Âm Khối Vú – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Bác Sĩ: Cấp Cứu Phản Ứng Dị Ứng – Easy Level
Từ Vựng: Rash: (n) phát ban Swelling: (n) sưng tấy Epinephrine: (n) thuốc adrenaline Airway: (n) đường thở Injection: (n) sự tiêm, mũi tiêm Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Bác Sĩ: Thông Báo Tin Về Di Chứng Đột Quỵ – Advanced Level
Từ Vựng: Stroke: (n) đột quỵ Disability: (n) khuyết tật Therapy: (n) liệu pháp Recovery: (n) sự hồi phục Support: (v) hỗ trợ; (n) sự hỗ trợ Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz