Từ Vựng:
Rash: (n) phát ban
Swelling: (n) sưng tấy
Epinephrine: (n) thuốc adrenaline
Airway: (n) đường thở
Injection: (n) sự tiêm, mũi tiêm
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Rash: (n) phát ban
Swelling: (n) sưng tấy
Epinephrine: (n) thuốc adrenaline
Airway: (n) đường thở
Injection: (n) sự tiêm, mũi tiêm
Luyện tập thêm về bài học này: