Từ Vựng:
Shared care: (n) chăm sóc chung
Clinic: (n) phòng khám
Consent: (n) sự đồng ý; (v) đồng ý
Confidentially: (adv) một cách bảo mật
Monitor: (v) theo dõi; (n) thiết bị theo dõi
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Shared care: (n) chăm sóc chung
Clinic: (n) phòng khám
Consent: (n) sự đồng ý; (v) đồng ý
Confidentially: (adv) một cách bảo mật
Monitor: (v) theo dõi; (n) thiết bị theo dõi
Luyện tập thêm về bài học này: