Danh mục: Tiếng Anh dành cho Bác sĩ (English for Doctor)
-
Tiếng Anh Cho Bác Sĩ: Biện Pháp Phòng Ngừa Phóng Xạ Sau Liệu Pháp Iốt Phóng Xạ – Medium Level
Từ Vựng: Radiation: (n) bức xạ Dose: (n) liều lượng Precaution: (n) biện pháp phòng ngừa Distance: (n) khoảng cách Therapy: (n) liệu pháp, phương pháp điều trị Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Bác Sĩ: Kiểm Tra An Toàn MRI cho Bệnh Nhân Cấy Ốc Tai – Advanced Level
Từ Vựng: Implant: (n) vật cấy ghép; (v) cấy ghép Compatibility: (n) sự tương thích Manufacturer: (n) nhà sản xuất Protocol: (n) giao thức, quy trình Alternative: (n) phương án thay thế; (adj) thay thế Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Giải Thích Mã Hóa Dữ Liệu Trong Kiểm Toán Bảo Mật – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Xem Xét Trì Hoãn trong Báo Cáo – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thảo Luận Tiền Sử Xã Hội Của Bệnh Nhân – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Cho Bác Sĩ: Siêu Âm Tuyến Giáp và Phân Loại TIRADS – Advanced Level
Từ Vựng: Nodule: (n) nốt; u nhỏ Ultrasound: (n) siêu âm Tirads: (n) hệ thống phân loại nguy cơ ung thư tuyến giáp qua siêu âm Biopsy: (n) sinh thiết; (v) lấy mẫu sinh thiết Cystic: (adj) thuộc nang, có chứa dịch Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Thảo Luận Kế Hoạch Vật Lý Trị Liệu – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Trấn An Bệnh Nhân Lo Lắng – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Cho Bác Sĩ: Viết Thư Giới Thiệu Đến Bác Sĩ Chuyên Khoa – Easy Level
Từ Vựng: Referral: (n) giấy giới thiệu (bác sĩ) Specialist: (n) chuyên gia, bác sĩ chuyên khoa Dermatologist: (n) bác sĩ da liễu Medical history: (n) tiền sử bệnh Tests: (n) các xét nghiệm, kiểm tra y tế Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Bác Sĩ: Thảo Luận Nhu Cầu Dinh Dưỡng Của Bệnh Nhân – Easy Level
Từ Vựng: Protein: (n) protein Sugar: (n) đường Vegetables: (n) rau củ Fiber: (n) chất xơ Snacks: (n) đồ ăn nhẹ Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz