Danh mục: Tiếng Anh dành cho Bác sĩ (English for Doctor)
-
Listening Quiz: Chào Đón Bệnh Nhân Mới Và Giải Thích Quy Trình Khám – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Bác Sĩ: Nói Về Tình Trạng Nhà Ở Của Bệnh Nhân – Easy Level
Từ Vựng: Patient: (n) bệnh nhân Neighbor: (n) người hàng xóm Alone: (adj) một mình Emergency: (n) trường hợp khẩn cấp Safe: (adj) an toàn Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Chăm Sóc Sau Quy Trình và Theo Dõi – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thảo Luận Về Bệnh Mãn Tính – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Cho Bác Sĩ: Tại Sao Thông Tin Lối Sống Quan Trọng Cho Chẩn Đoán – Medium Level
Từ Vựng: Diagnosis: (n) chẩn đoán Lifestyle: (n) lối sống Treatment: (n) phương pháp điều trị Exercise: (n) bài tập; (v) tập thể dục Blood pressure: (n) huyết áp Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Bác Sĩ: Quản Lý Tụ Máu Sau Sinh Thiết – Advanced Level
Từ Vựng: Haematoma: (n) khối máu tụ Compression: (n) sự ép, sự nén Biopsy: (n) sinh thiết Document: (v) ghi chép tài liệu; (n) tài liệu Swelling: (n) sự sưng, chỗ sưng Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Trình Bày Phát Hiện Sinh Thiết Hạch Trọng Điểm Lymphoscintigraphy – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Báo Cáo Nang Buồng Trứng Phức Tạp Dùng Tiêu Chí IOTA – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Thảo Luận Về Bệnh Giai Đoạn Cuối Và Chăm Sóc Giảm Nhẹ – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Bác Sĩ: Phối Hợp Chăm Sóc Giữa Bác Sĩ Và Chuyên Khoa – Advanced Level
Từ Vựng: Specialist: (n) chuyên gia, bác sĩ chuyên khoa Records: (n) hồ sơ bệnh án Summary: (n) bản tóm tắt Appointment: (n) cuộc hẹn khám bệnh Communication: (n) sự giao tiếp, trao đổi thông tin Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz