Từ Vựng:
Specialist: (n) chuyên gia, bác sĩ chuyên khoa
Records: (n) hồ sơ bệnh án
Summary: (n) bản tóm tắt
Appointment: (n) cuộc hẹn khám bệnh
Communication: (n) sự giao tiếp, trao đổi thông tin
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Specialist: (n) chuyên gia, bác sĩ chuyên khoa
Records: (n) hồ sơ bệnh án
Summary: (n) bản tóm tắt
Appointment: (n) cuộc hẹn khám bệnh
Communication: (n) sự giao tiếp, trao đổi thông tin
Luyện tập thêm về bài học này: