Danh mục: Tiếng Anh dành cho Bác sĩ (English for Doctor)
-
Tiếng Anh Cho Bác Sĩ: Giải Thích Sinh Thiết Có Hướng Dẫn Siêu Âm – Easy Level
Từ Vựng: Biopsy: (n) sinh thiết Ultrasound: (n) siêu âm Needle: (n) kim tiêm Infection: (n) nhiễm trùng Bleeding: (n) chảy máu Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Cải Thiện Phong Cách Báo Cáo của Học Viên – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Giải Thích Kết Quả X-quang Cho Bệnh Nhân – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Theo Dõi Kết Quả Xét Nghiệm Của Bệnh Nhân – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Bác Sĩ: Đặt Thuốc Và Giải Thích Cho Dược Sĩ – Easy Level
Từ Vựng: Antibiotics: (n) thuốc kháng sinh Infection: (n) sự nhiễm trùng Dose: (n) liều lượng Allergic: (adj) dị ứng Alternative: (adj) thay thế; (n) phương án thay thế Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Bác Sĩ: Trình Bày Chỉ Số Hiệu Suất Chính cho Quản Lý Bệnh Viện – Advanced Level
Từ Vựng: Turnaround time: (n) thời gian hoàn thành Notification: (n) thông báo Critical: (adj) quan trọng, cấp thiết Outage: (n) sự mất điện, sự gián đoạn (dịch vụ) Improvement: (n) sự cải thiện Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Bác Sĩ: Giúp Đỡ Khi Hạ Đường Huyết – Medium Level
Từ Vựng: Hypoglycaemic: (adj) hạ đường huyết Dizzy: (adj) chóng mặt Juice: (n) nước ép Candy: (n) kẹo Rest: (v) nghỉ ngơi; (n) sự nghỉ ngơi Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Kết Quả Xét Nghiệm Máu – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Bác Sĩ: Làm Rõ Kết Quả Hình Ảnh Qua Điện Thoại – Advanced Level
Từ Vựng: Abnormality: (n) sự bất thường Mass: (n) khối u Biopsy: (n) sinh thiết Suspicious: (adj) đáng ngờ Spread: (v) lan rộng, di căn; (n) sự lan rộng, sự di căn Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Giải Thích Tham Gia Thử Nghiệm Lâm Sàng Và Đồng Ý – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz