Từ Vựng:
Biopsy: (n) sinh thiết
Ultrasound: (n) siêu âm
Needle: (n) kim tiêm
Infection: (n) nhiễm trùng
Bleeding: (n) chảy máu
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Biopsy: (n) sinh thiết
Ultrasound: (n) siêu âm
Needle: (n) kim tiêm
Infection: (n) nhiễm trùng
Bleeding: (n) chảy máu
Luyện tập thêm về bài học này: