Từ Vựng:
Hypoglycaemic: (adj) hạ đường huyết
Dizzy: (adj) chóng mặt
Juice: (n) nước ép
Candy: (n) kẹo
Rest: (v) nghỉ ngơi; (n) sự nghỉ ngơi
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Hypoglycaemic: (adj) hạ đường huyết
Dizzy: (adj) chóng mặt
Juice: (n) nước ép
Candy: (n) kẹo
Rest: (v) nghỉ ngơi; (n) sự nghỉ ngơi
Luyện tập thêm về bài học này: