Danh mục: Tiếng Anh dành cho Bác sĩ (English for Doctor)
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Ghi Chép Triệu Chứng Bệnh Nhân Chính Xác – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Cho Bác Sĩ: Chọn Phương Pháp Phẫu Thuật Tốt Nhất – Medium Level
Từ Vựng: Minimally: (adv) một cách tối thiểu Invasive: (adj) xâm lấn Recovery: (n) sự hồi phục Bleeding: (n) sự chảy máu Teamwork: (n) làm việc nhóm Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Bác Sĩ: Thảo Luận Hướng Dẫn Lâm Sàng Mới – Advanced Level
Từ Vựng: Guidelines: (n) hướng dẫn Application: (n) đơn xin; (v) áp dụng Implementation: (n) sự thực hiện Monitor: (v) theo dõi; (n) thiết bị theo dõi Protocols: (n) quy trình Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Bác Sĩ: Giải Thích Kết Quả X-quang Cho Bệnh Nhân – Advanced Level
Từ Vựng: Fracture: (n) gãy xương Cast: (n) bột băng cố định xương Surgery: (n) phẫu thuật Pain: (n) đau Therapy: (n) liệu pháp điều trị Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Bác Sĩ: Thảo Luận Tiền Sử Xã Hội Của Bệnh Nhân – Advanced Level
Từ Vựng: Social history: (n) tiền sử xã hội Tobacco: (n) thuốc lá Alcohol: (n) rượu Substances: (n) chất (gây nghiện hoặc ảnh hưởng đến sức khỏe) Honest: (adj) trung thực, thành thật Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Bác Sĩ: Thảo Luận Kết Quả Sinh Thiết – Easy Level
Từ Vựng: Biopsy: (n) sinh thiết Malignancy: (n) khối u ác tính Cancerous: (adj) thuộc về ung thư Treatment: (n) phương pháp điều trị Chemotherapy: (n) hóa trị liệu Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thông Báo Cho Gia Đình Về Sự Ra Đi Của Người Thân – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Trình Bày Ca Nhi Khoa Cho Nhóm – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Bác Sĩ: Tư Vấn Quản Lý Tăng Huyết Áp – Medium Level
Từ Vựng: Hypertension: (n) tăng huyết áp Salt: (n) muối Exercise: (n) bài tập; (v) tập thể dục Caffeine: (n) cafein Limit: (n) giới hạn; (v) giới hạn Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Thảo Luận Ca Ung Thư Học Phức Tạp – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz