Từ Vựng:
Social history: (n) tiền sử xã hội
Tobacco: (n) thuốc lá
Alcohol: (n) rượu
Substances: (n) chất (gây nghiện hoặc ảnh hưởng đến sức khỏe)
Honest: (adj) trung thực, thành thật
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Social history: (n) tiền sử xã hội
Tobacco: (n) thuốc lá
Alcohol: (n) rượu
Substances: (n) chất (gây nghiện hoặc ảnh hưởng đến sức khỏe)
Honest: (adj) trung thực, thành thật
Luyện tập thêm về bài học này: