Danh mục: Tiếng Anh dành cho Bác sĩ (English for Doctor)
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Đọc X-quang Ngực Một Cách Hệ Thống – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Cho Bác Sĩ: Giải Thích Mã Hóa Dữ Liệu Trong Kiểm Toán Bảo Mật – Advanced Level
Từ Vựng: Encryption: (n) mã hóa Symmetric: (adj) đối xứng Asymmetric: (adj) không đối xứng Sensitive: (adj) nhạy cảm Hardware: (n) phần cứng Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Kế Hoạch Theo Dõi Sau Phát Hiện Ngẫu Nhiên – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Cho Bác Sĩ: Đọc X-quang Ngực Một Cách Hệ Thống – Easy Level
Từ Vựng: X-ray: (n) tia X Lungs: (n) phổi Heart: (n) tim Brightness: (n) độ sáng Contrast: (n) độ tương phản Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Bác Sĩ: Giải Thích Chụp Ảnh PET cho Bệnh Nhân Chăm Sóc Giảm Nhẹ – Advanced Level
Từ Vựng: Palliative: (adj) giảm nhẹ Imaging: (n) hình ảnh y học Symptoms: (n) triệu chứng Scan: (v) quét; (n) hình ảnh quét Predict: (v) dự đoán Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Bàn Giao SBAR Cho Đội Cấp Cứu – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Báo Cáo Đôi cho Trường Hợp Chấn Thương Nhi – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thảo Luận Rủi Ro và Tính Khả Thi của Nephrostomy Qua Da – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Lập Kế Hoạch Đặt Stent Nội Mạch Sau Chụp Động Mạch Chẩn Đoán – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Bác Sĩ: Lời Khuyên về Tiêm Chất Đối Quang cho CT Chụp Động Mạch Phổi – Easy Level
Từ Vựng: Contrast: (n) thuốc cản quang; (v) tương phản Inject: (v) tiêm Scan: (v) quét; (n) hình ảnh quét Pulmonary: (adj) thuộc phổi Angiogram: (n) hình ảnh mạch máu (chụp mạch) Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz