Từ Vựng:
Contrast: (n) thuốc cản quang; (v) tương phản
Inject: (v) tiêm
Scan: (v) quét; (n) hình ảnh quét
Pulmonary: (adj) thuộc phổi
Angiogram: (n) hình ảnh mạch máu (chụp mạch)
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Contrast: (n) thuốc cản quang; (v) tương phản
Inject: (v) tiêm
Scan: (v) quét; (n) hình ảnh quét
Pulmonary: (adj) thuộc phổi
Angiogram: (n) hình ảnh mạch máu (chụp mạch)
Luyện tập thêm về bài học này: