Flashcards và Quiz Từ Vựng: Lời Khuyên về Tiêm Chất Đối Quang cho CT Chụp Động Mạch Phổi – Easy Level

Contrast
(n) thuốc cản quang; (v) tương phản
Inject
(v) tiêm
Scan
(v) quét; (n) hình ảnh quét
Pulmonary
(adj) thuộc phổi
Angiogram
(n) hình ảnh mạch máu (chụp mạch)

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Contrast
Inject
Scan
Pulmonary
Angiogram
(v) tiêm
(n) thuốc cản quang; (v) tương phản
(v) quét; (n) hình ảnh quét
(adj) thuộc phổi
(n) hình ảnh mạch máu (chụp mạch)

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Contrast” mean?
4. What does “Inject” mean?
5. What does “Scan” mean?
6. What does “Pulmonary” mean?
7. What does “Angiogram” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: