Flashcards và Quiz Từ Vựng: Xem Xét Bố Cục Bếp Để Cải Thiện Luồng Công Việc – Advanced Level

Workflow
(n) quy trình làm việc
Station
(n) trạm, vị trí làm việc
Contamination
(n) sự ô nhiễm, sự nhiễm bẩn
Prep
(n) sự chuẩn bị; (v) chuẩn bị
Layout
(n) bố cục, bản thiết kế mặt bằng

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Workflow
Station
Contamination
Prep
Layout
(n) quy trình làm việc
(n) trạm, vị trí làm việc
(n) bố cục, bản thiết kế mặt bằng
(n) sự chuẩn bị; (v) chuẩn bị
(n) sự ô nhiễm, sự nhiễm bẩn

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Workflow” mean?
4. What does “Station” mean?
5. What does “Contamination” mean?
6. What does “Prep” mean?
7. What does “Layout” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: